KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
10/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
17-07
2026
Ferencvarosi TC
Vojvodina
7 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
20-07
2026
Vojvodina
OFK Beograd
9 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
25-07
2026
Crvena Zvezda
Vojvodina
15 Ngày
Europa League
Cách đây
17-07
2026
Ferencvarosi TC
Vojvodina
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
25-07
2026
Paksi SE
Ferencvarosi TC
15 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
01-08
2026
Ferencvarosi TC
Vasas
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vojvodina và Ferencvarosi TC vào 01:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Jonathan LeviGavriel Kanichowsky
90'
Zsombor GruberBamidele Isa Yusuf
90'
Elton AcolatseKristoffer Zachariassen
90'
Philippe RommensMarius Corbu
86'
Bamidele Isa YusufNaby Deco Keita
Dragan KokanovicLazar Randelovic
84'
Milutin VidosavljevicDejan Zukic
73'
71'
Lenny Joseph
66'
Bamidele Isa Yusuf
Milan KolarevicStefan Mitrovic
63'
Aleksa VukanovicNardin Mulahusejnovic
63'
Njegos Petrovic
59'
46'
Lenny JosephKrisztian Lisztes
Toon Raemaekers
45'
8'
Kristoffer ZachariassenKrisztian Lisztes
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
12
Rosic D.
Dibusz D.
9023
Barros L.
Osvath A.
145
Crnomarkovic D.
Raemaekers T.
2826
K.Szűcs
Gomez M.
422
Nikolic L.
Cadu
2018
Petrovic N.
Kanichowsky G.
3635
Ifet Djakovac
Keita N.
810
Zukic D.
Corbu M.
177
Mitrovic S.
Zachariassen K.
1699
Mulahusejnovic N.
Bamidele Y.
1177
Randjelovic L.
Lisztes K.
76Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 11% | 9% |
| 13% | 16% | 16~30 | 11% | 16% |
| 13% | 22% | 31~45 | 28% | 16% |
| 16% | 16% | 46~60 | 22% | 12% |
| 22% | 11% | 61~75 | 5% | 16% |
| 20% | 14% | 76~90 | 20% | 29% |