KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Europa Conference League
10/07 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
16-07
2026
Levadia Tallinn
Caernarfon
6 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
02-08
2026
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon
23 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
08-08
2026
Caernarfon
Penybont FC
29 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
16-07
2026
Levadia Tallinn
Caernarfon
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
19-07
2026
Levadia Tallinn
Tartu JK Tammeka
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-08
2026
Vaprus Parnu
Levadia Tallinn
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Caernarfon và Levadia Tallinn vào 00:30 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Wendell
Noah Edwards
84'
83'
Robert KirssMaksimilian Skvortsov
Darren ThomasDanny Gossett
83'
83'
Alexandre Lopes GomesJoao Pedro
Iwan LewisZack Clarke
83'
79'
Enock OtooMihkel Ainsalu
76'
Enock OtooMark Oliver Roosnupp
76'
Kaua DaviFrank Liivak
76'
WendellBubacarr Tambedou
Morgan OwenSion Bradley
72'
64'
Maksimilian Skvortsov
Ben Nash
63'
Offrande ZanzalaPaulo Mendes
60'
Osian EvansAdrian Cieslewicz
60'
47'
Mihkel AinsaluBubacarr Tambedou
45+1'
Mark Oliver Roosnupp
41'
Joao Pedro
Ben Nash
24'
20'
Maksimilian Skvortsov
15'
Rasmus PeetsonMihkel Ainsalu

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
1
Roberts C.
Vallner K. A.
99
3
Jones M.
Frank Liivak
23
4
Jordan Piggott
Nwankwo A.
20
16
Nash B.
Tanel Tammik
4
23
Marriott Ch.
Joseph Saliste
29
14
Edwards N.
Joao Pedro
36
8
Danny Gossett
Peetson R.
6
19
Bradley S.
Mark Oliver Roosnupp
5
7
Mendes P.
Ainsalu M.
11
11
Cieslewicz A.
Skvortsov M.
21
9
Zack Clarke
Tambedou B.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng2.5
1.4Bàn thua0.9
11.8Bị sút trúng mục tiêu7.6
5.3Phạt góc8.5
1.4Thẻ vàng2
49.4%Phạm lỗi60%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%20%1~1517%12%
17%19%16~307%9%
11%17%31~4514%9%
15%6%46~6017%15%
13%17%61~759%15%
29%17%76~9034%33%