KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
16/07 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
19-07
2026
Levadia Tallinn
Tartu JK Tammeka
2 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-08
2026
Vaprus Parnu
Levadia Tallinn
16 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
09-08
2026
Levadia Tallinn
FC Nomme United
23 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
02-08
2026
Connahs Quay Nomads FC
Caernarfon
16 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
08-08
2026
Caernarfon
Penybont FC
22 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
15-08
2026
Caernarfon
Colwyn Bay
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levadia Tallinn và Caernarfon vào 23:30 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mihkel AinsaluMark Oliver Roosnupp
89'
87'
Connor EvansNoah Edwards
87'
Paulo MendesAdrian Cieslewicz
76'
Offrande ZanzalaZack Clarke
Bubacarr TambedouGregor Lehtmets
70'
67'
Mathew Jones
Kaua DaviFrank Liivak
66'
Hubert LiivJoseph Saliste
66'
Mark Oliver RoosnuppEnock Otoo
66'
Maksimilian SkvortsovJoao Pedro
66'
Gregor LehtmetsWendell
66'
65'
Zack Clarke
Abraham Nwankwo
65'
58'
Danny GossettIwan Lewis
58'
Osian EvansDarren Thomas
Joao Pedro
33'
WendellBubacarr Tambedou
21'
Enock OtooJoseph Saliste
4'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
99
Vallner K. A.
Roberts C.
129
Joseph Saliste
Sears R.
2720
Nwankwo A.
Jordan Piggott
435
Iboro V.
Mooney P.
523
Frank Liivak
Marriott Ch.
2311
Ainsalu M.
Jones M.
36
Peetson R.
Thomas D.
1036
Joao Pedro
Iwan Lewis
633
Enock Otoo
Edwards N.
149
Tambedou B.
Cieslewicz A.
1110
Wendell
Zack Clarke
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 8.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8 | Phạm lỗi | 12 |
| 58.8% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 11% | 1~15 | 12% | 17% |
| 17% | 17% | 16~30 | 9% | 6% |
| 19% | 11% | 31~45 | 9% | 17% |
| 7% | 15% | 46~60 | 15% | 17% |
| 16% | 13% | 61~75 | 15% | 8% |
| 17% | 29% | 76~90 | 33% | 32% |