KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
10/07 00:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
Dinamo Tbilisi
US Mondorf-les-Bains
6 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
Dinamo Tbilisi
US Mondorf-les-Bains
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi
29 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa US Mondorf-les-Bains và Dinamo Tbilisi vào 00:15 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jean-Paul Kumbi
90+6'
89'
Rezi DaneliaMaxime Do Couto Teixeira
Jean-Paul KumbiLoris Tinelli
81'
Mehdi KirchAlmir Klica
72'
Stefan Lopes RochaLenny Stoltz
72'
Hatim Far
71'
66'
Paris Psaltis
61'
Daniel KvartskhavaMate Vatsadze
Clément CouturierGianni Medina
61'
46'
Koba Kakashvili
Cedric SteinmetzJacques Antoine Pelletier
46'
Jacques Antoine Pelletier
24'
22'
Paris Psaltis
19'
Mate VatsadzeNika Ninua
2'
Algassime BahNika Ninua
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Machado J.
Loria G.
16
Knoepffler A.
Leo Santos
623
Loic Baal
A.Kalandadze
34
Kyllian Estrada
Kurdic N.
2726
Pelletier J. A.
Psaltis P.
172
Gianni Medina
Ninua N.
2227
Dwayn Holter
Osei B.
2472
Loris Tinelli
Luca Tsikolia
3277
Klica A.
Teixeira Maxime
1418
Stoltz L.
Vatsadze M.
1176
Hatim Far
Algassime Bah
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.4 |
| 5.8 | Phạt góc | 7 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 44.8% | Phạm lỗi | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 21% | 1~15 | 9% | 17% |
| 14% | 17% | 16~30 | 16% | 15% |
| 11% | 19% | 31~45 | 16% | 21% |
| 12% | 9% | 46~60 | 12% | 13% |
| 11% | 13% | 61~75 | 12% | 13% |
| 29% | 17% | 76~90 | 32% | 19% |