KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Europa Conference League
24/07 00:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
27-07
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Steaua Bucuresti
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Auda Riga
Steaua Bucuresti
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
01-08
2026
Steaua Bucuresti
Farul Constanta
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
26-07
2026
FK Auda Riga
BFC Daugavpils
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Auda Riga
Steaua Bucuresti
6 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
03-08
2026
FK Auda Riga
Ogre United
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Steaua Bucuresti và FK Auda Riga vào 00:45 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Kader Kone
90+1'
Dennis PoliticOctavian George Popescu
88'
80'
Mahamoud Fofana
Mihai TomaAymen Boutoutaou
78'
78'
Mahamoud FofanaBarthelemy Diedhiou
Aymen BoutoutaouAlexandru Constantin Stoian
71'
67'
Ralfs KragliksAriel Arroyo
67'
Eduards Daskevics
63'
Wally FofanaMoussa Ouedraogo
Alexandru Constantin StoianEddy Gnahore
46'
Valentin CretuRonny Labonne
46'
44'
Ariel Arroyo
32'
Barthelemy DiedhiouYouba Traore
Joyskim Dawa Tchakonte
27'
Octavian George PopescuFlorin Lucian Tanase
23'
5'
Eduards DaskevicsHussaini Ibrahim
1'
Moussa Ouedraogo

Đội hình

Chủ 4-1-2-3
4-3-3 Khách
32
Tarnovanu S.
Toms Nils Purins
98
33
Radunovic R.
Hrvoj T.
2
3
Andre Duarte
Ouedraogo M.
15
5
Dawa J.
Arroyo A.
18
97
Labonne R.
Rubenis O.
71
8
Gnahore E.
Daskevics E.
17
10
Tanase F.
Youba Traore
20
31
Juri Cisotti
Hussaini Ibrahim
14
7
Popescu O.
Barthelemy Diedhiou
25
9
Birligea D.
Kone K.
47
10
Boutoutaou A.
Edvin Bongemba
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng2
1.3Bàn thua1.3
11.4Bị sút trúng mục tiêu8.8
6.1Phạt góc5.2
2.2Thẻ vàng2.9
13Phạm lỗi16.6
57.6%Kiểm soát bóng60.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%10%1~1510%10%
18%22%16~3014%18%
14%18%31~4518%16%
10%16%46~6018%12%
21%10%61~7516%18%
10%20%76~9024%22%