KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Israel Toto Cup
10/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
23-08
2026
Hapoel Jerusalem
Maccabi Tel Aviv
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
30-08
2026
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Jerusalem
21 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
06-09
2026
Hapoel Jerusalem
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
28 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
23-08
2026
Ironi Tiberias
Hapoel Petah Tikva
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
30-08
2026
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Jerusalem
21 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
06-09
2026
Maccabi Haifa
Hapoel Petah Tikva
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Jerusalem và Hapoel Petah Tikva vào 00:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Dappa I.
89'
Andrew Idoko
86'
84'
84'
Avishai Cohen
Dappa I.
76'
73'
21'
Ido Tassa
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 20.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 21% | 1~15 | 15% | 16% |
| 13% | 7% | 16~30 | 6% | 16% |
| 20% | 19% | 31~45 | 13% | 14% |
| 10% | 19% | 46~60 | 15% | 12% |
| 20% | 21% | 61~75 | 22% | 10% |
| 26% | 11% | 76~90 | 26% | 30% |