KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
17-07
2026
Universitaea Cluj
Dynamo Kyiv
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
01-08
2026
Dynamo Kyiv
FC Livyi Bereh
22 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
08-08
2026
Veres
Dynamo Kyiv
29 Ngày
Siêu Cúp Romania
Cách đây
13-07
2026
CS Universitatea Craiova
Universitaea Cluj
3 Ngày
Europa League
Cách đây
17-07
2026
Universitaea Cluj
Dynamo Kyiv
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
19-07
2026
Universitaea Cluj
Farul Constanta
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dynamo Kyiv và Universitaea Cluj vào 00:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ogundana SholaNazar Voloshyn
90+1'
84'
Pedro PinhoMouhamadou Drammeh
73'
Alibek AlievIssouf Macalou
71'
Mouhamadou Drammeh
65'
Adams FridayOucasse Mendy
Vitaliy BuyalskyiOleksandr Pikhalyonok
61'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
35
Neshcheret R.
Michail N.
46
44
Dubinchak V.
Stanojev J.
33
32
Mykhavko T.
Cristea L.
6
40
K.Bilovar
Coubis A.
4
94
Kedziora T.
Chipciu A.
27
10
Shaparenko M.
D.Codrea
8
6
V.Brazhko
Drammeh M.
7
8
Pikhalyonok O.
Stefanescu M.
14
70
Redushko B.
O.Bic
94
11
Ponomarenko M.
O.Mendy
29
9
N.Voloshyn
I.Macalou
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng0.4
1Bàn thua1.5
8.5Bị sút trúng mục tiêu14.2
5.1Phạt góc3.8
1.2Thẻ vàng2.6
8.6Phạm lỗi10.3
54%Kiểm soát bóng47.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%15%1~1518%31%
13%15%16~3012%15%
14%13%31~4521%15%
17%8%46~6018%9%
18%23%61~7512%18%
21%23%76~9015%9%