KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
24/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
31-07
2026
Midtjylland
Besiktas JK
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
17-08
2026
Besiktas JK
Eyupspor
23 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-08
2026
Alanyaspor
Besiktas JK
30 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-07
2026
Sonderjyske
Midtjylland
2 Ngày
Europa League
Cách đây
31-07
2026
Midtjylland
Besiktas JK
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-08
2026
Midtjylland
AC Horsens
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Besiktas JK và Midtjylland vào 01:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Kjell WatjenDenil Castillo
Emmanuel AgbadouTiago Djalo
78'
Kassoum OuattaraRidvan Yilmaz
73'
Kartal Kayra YilmazSalih Ozcan
73'
Milot RashicaIlhan Fakili
63'
Semih KilicsoyOh Hyun Gyu
63'
63'
Cho Gue-sungDario Esteban Osorio
46'
Martin ErlicFranculino Gluda Dju
Orkun KokcuVaclav Cerny
26'
18'
Denil CastilloValdemar Andreasen
15'
Friday Ubi Etim
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-1-2 Khách
1
Nubel A.
Olafsson E.
133
Yilmaz R.
Kristensen R.
553
Topcu E. H.
L. Han-Beom
335
Djalo T.
Bech Sorensen M.
2262
Murillo M.
Osorio D.
116
Ozcan S.
Billing P.
829
Fakili I.
P.Bravo
1910
Kokcu O.
Bak Jensen V.
5515
Olaitan J.
Andreasen V.
2018
Cerny V.
Etim F.
909
O. Hyeon-Gyu
Franculino
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 7.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 61% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 8% | 7% |
| 9% | 11% | 16~30 | 20% | 16% |
| 21% | 18% | 31~45 | 20% | 11% |
| 14% | 17% | 46~60 | 20% | 11% |
| 14% | 21% | 61~75 | 14% | 14% |
| 21% | 18% | 76~90 | 14% | 28% |