KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
31/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-08
2026
Midtjylland
AC Horsens
2 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
16-08
2026
Lyngby
Midtjylland
16 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-08
2026
Midtjylland
Randers FC
23 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
17-08
2026
Besiktas JK
Eyupspor
17 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-08
2026
Alanyaspor
Besiktas JK
24 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
31-08
2026
Besiktas JK
Corum Belediyespor
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Midtjylland và Besiktas JK vào 00:00 ngày 31/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-1-4-1 Khách
1
Olafsson E.
Nubel A.
122
Bech Sorensen M.
Murillo M.
626
Erlic M.
Djalo T.
355
Kristensen R.
Topcu E. H.
5355
Bak Jensen V.
Yilmaz R.
3320
Andreasen V.
Ozcan S.
619
P.Bravo
Cerny V.
188
Billing P.
Olaitan J.
1511
Osorio D.
Kokcu O.
1010
C. Gue-Sung
Fakili I.
297
Franculino
O. Hyeon-Gyu
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 7.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 61% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 7% | 8% |
| 11% | 9% | 16~30 | 16% | 20% |
| 18% | 21% | 31~45 | 11% | 20% |
| 17% | 14% | 46~60 | 11% | 20% |
| 21% | 14% | 61~75 | 14% | 14% |
| 18% | 21% | 76~90 | 28% | 14% |