KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
31/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-08
2026
Anderlecht
La Louviere
9 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-08
2026
Red Star Waasland-Beveren
Anderlecht
16 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-08
2026
Anderlecht
Kortrijk
23 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Hammarby
Hacken
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-08
2026
Kalmar FF
Hammarby
16 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
Hammarby
GAIS
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Anderlecht và Hammarby vào 01:30 ngày 31/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zoumana KeitaLukas Ambros
90+2'
Tristan Degreef
89'
87'
Frank Junior AdjeiVictor Eriksson
Tristan DegreefDanylo Sikan
84'
Mihajlo Cvetkovic
81'
76'
Moise KaboreOscar Johansson
76'
Ibrahima FofanaVictor Lind
73'
Markus Karlsson
Adriano BertacciniJayden Onia Seke
68'
65'
Amin BoudriPaulos Abraham
Jayden Onia Seke
65'
65'
Nahir BesaraMontader Madjed
Mihajlo Cvetkovic
65'
55'
Victor Eriksson
Danylo SikanAli Maamar
48'
Mihajlo CvetkovicKana Nga
46'
Moussa NdiayeLudwig Augustinsson
46'
27'
Paulos Abraham
2'
Paulos Abraham
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
26
Coosemans C.
Hahn W.
16
Augustinsson L.
H.Skoglund
227
Petrot L.
Eriksson V.
44
Biancone G.
Winther F.
379
Maamar A.
Persson N.
1655
Kana M.
M.Karlsson
818
Ambros L.
Johansson O.
1124
Llansana E.
Tekie T.
549
Onia Seke J.
Madjed M.
2614
Sikan D.
Abraham P.
761
Nga K.
Lind V.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 4 | Phạt góc | 6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 13% | 12% |
| 11% | 20% | 16~30 | 22% | 7% |
| 15% | 13% | 31~45 | 20% | 12% |
| 13% | 21% | 46~60 | 12% | 20% |
| 11% | 16% | 61~75 | 10% | 15% |
| 33% | 13% | 76~90 | 17% | 28% |