KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
31/07 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
10-08
2026
SL Benfica
Academico Viseu
10 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
17-08
2026
Casa Pia AC
SL Benfica
17 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
23-08
2026
Moreirense
SL Benfica
23 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
02-08
2026
Vaduz
St. Gallen
2 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
09-08
2026
St. Gallen
FC Luzern
9 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
Thalwil
St. Gallen
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SL Benfica và St. Gallen vào 02:00 ngày 31/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Trubin A.
Zigi L. A.
126
S.Dahl
Gaal T.
262
Lenglet C.
Stanic J.
44
Antonio Silva
Okoroji C.
366
Bah A.
Vandermersch H.
2816
Manu Silva
Gortler L.
1673
Figueiredo M.
Daschner L.
1016
Kaminski J.
Boukhalfa C.
1110
Sudakov G.
Stevanovic M.
6427
Rafa Silva
Witzig C.
714
Pavlidis V.
Balde A.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 7.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 24% | 1~15 | 10% | 16% |
| 19% | 8% | 16~30 | 16% | 9% |
| 17% | 13% | 31~45 | 20% | 18% |
| 17% | 6% | 46~60 | 20% | 9% |
| 9% | 20% | 61~75 | 13% | 9% |
| 19% | 25% | 76~90 | 20% | 34% |