KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
10/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
16-07
2026
St Joseph's FC
Bohemians
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
01-08
2026
Bohemians
Galway United
22 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
08-08
2026
Waterford United
Bohemians
29 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
16-07
2026
St Joseph's FC
Bohemians
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bohemians và St Joseph"s FC vào 00:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Connor ParsonsDawson Devoy
90+1'
85'
Evan De Haro
83'
Evan De HaroBakary Essamay Diedhiou
Colm WhelanDouglas James-Taylor
76'
Sadou Diallo
74'
70'
Marco Rosa
65'
Ruis Lopez PiruloFrancis
Connor ParsonsMarkuss Strods
65'
Dayle RooneyHarry Vaughan
65'
64'
Bradley Banda
Douglas James-Taylor
60'
54'
Geovanni Barba Jimenez
46'
Pablo Rodriguez MorenoAlvaro Cascajo
Sadou DialloSenan Mullen
46'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
25
P.Walters
Banda B.
115
S.Mullen
Fobi K.
222
Todd S.
Geovanni Barba Jimenez
512
P.Hickey
Paul J.
416
Power D.
Jean Lauture
2026
Tierney R.
Rosa M.
86
Flores J.
Juanma
2210
Devoy D.
Essamay Diedhiou B.
1632
Strods M.
Francis
1918
James-Taylor D.
Cascajo A.
238
Vaughan H.
Valarino J.
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 63.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 7% | 7% |
| 24% | 12% | 16~30 | 12% | 11% |
| 3% | 20% | 31~45 | 25% | 23% |
| 17% | 18% | 46~60 | 15% | 7% |
| 12% | 11% | 61~75 | 17% | 30% |
| 26% | 25% | 76~90 | 20% | 19% |