KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
16/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ireland
Cách đây
19-07
2026
Ringmahon Rangers
Bohemians
2 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
01-08
2026
Bohemians
Galway United
15 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
08-08
2026
Waterford United
Bohemians
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St Joseph"s FC và Bohemians vào 23:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Sadou DialloJordan Flores
84'
Harry VaughanRoss Tierney
81'
Jordan Flores
81'
Ross Tierney
Marco Rosa
76'
Evan De HaroJuan Manuel Gonzalez Perez
75'
Javi ForjanBakary Essamay Diedhiou
68'
Alvaro Rey VazquezRuis Lopez Pirulo
68'
65'
Sam Todd
Francis
65'
Marco Rosa
65'
63'
Dawson Devoy
61'
Colm WhelanDouglas James-Taylor
60'
Markuss StrodsConnor Parsons
60'
Byrne CianSenan Mullen
James Timothy Barry CoombesAlvaro Cascajo
60'
Alvaro Cascajo
36'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
1
Banda B.
P.Walters
255
Geovanni Barba Jimenez
Morahan N.
44
Paul J.
P.Hickey
1220
Jean Lauture
Todd S.
2216
Essamay Diedhiou B.
S.Mullen
152
Fobi K.
Flores J.
68
Rosa M.
Devoy D.
1022
Juanma
Parsons C.
733
Pirulo R.
Tierney R.
2623
Cascajo A.
James-Taylor D.
1819
Francis
Rooney D.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 6.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 8 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 57.2% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 7% | 7% |
| 12% | 23% | 16~30 | 10% | 12% |
| 20% | 3% | 31~45 | 21% | 25% |
| 18% | 18% | 46~60 | 10% | 15% |
| 11% | 11% | 61~75 | 28% | 17% |
| 25% | 27% | 76~90 | 21% | 20% |