KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
16/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
Cách đây
03-08
2026
Decic Tuzi
Arsenal Tivat
17 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
10-08
2026
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi
24 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
17-08
2026
Decic Tuzi
Bokelj Kotor
31 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
19-07
2026
FK Auda Riga
Liepajas Metalurgs
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
26-07
2026
Liepajas Metalurgs
Jelgava
10 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
02-08
2026
Liepajas Metalurgs
Tukums-2000
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Decic Tuzi và Liepajas Metalurgs vào 01:30 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Kirils IljinsJoseph Ede
90'
Vladislavs Sorokins
87'
Davis Oss
84'
Abiodun Ogunniyi
84'
Djibril GueyeFellipe Cardoso
Davor Kontic
81'
Petar PavlicevicAleksa Cetkovic
70'
Jovan MugosaBalsa Radusinovic
70'
Matija BozanovicAldin Adzovic
70'
Pjeter LjuljdjurajLazar Maras
70'
61'
Fellipe Cardoso
59'
Abiodun OgunniyiKyvon Leidsman
46'
Vjaceslavs IsajevsAndriy Korobenko
45+1'
Kyvon LeidsmanBart Straalman
Aldin Adzovic
26'
Balsa Radusinovic
18'
Davor KonticSinisa Stanisavic
12'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
25
Radosevic D.
Davis Oss
2418
Maras L.
Sorokins V.
3529
Nikola Braunovic
Straalman B.
217
Ujkaj L.
Korotkovs I.
3322
Dresaj J.
Andriy Korobenko
288
Cetkovic A.
Strumia L.
3227
Kontic D.
Rodolphe E.
614
Aldin Adzovic
Haidara A.
2311
Djuranovic U.
Leidsman K.
4423
Stanisavic S.
Cardoso F.
5532
Radusinovic B.
Ede J.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 6 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 10% | 23% |
| 6% | 10% | 16~30 | 10% | 11% |
| 20% | 20% | 31~45 | 5% | 19% |
| 22% | 17% | 46~60 | 18% | 19% |
| 6% | 10% | 61~75 | 29% | 7% |
| 28% | 25% | 76~90 | 24% | 19% |