KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
10/07 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
16-07
2026
FC Astana
KS Dinamo Tirana
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
12-07
2026
FC Astana
FK Aktobe
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
16-07
2026
FC Astana
KS Dinamo Tirana
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
19-07
2026
Irtysh Pavlodar
FC Astana
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KS Dinamo Tirana và FC Astana vào 02:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Florenc FerrukuFabjan Perndreca
86'
85'
Stanislav BasmanovAbzal Beysebekov
David FadairoHekuran Berisha
76'
Ruben RichardsEridon Qardaku
76'
74'
Dmitri ShomkoAbrayev M.
74'
Alexander MerkelDinmukhamed Karaman
69'
Ramazan KarimovMarin Tomasov
Erion HoxhallariYsni Ismaili
62'
Flamur RuciMalomo Taofeek Ayodeji
62'
62'
Ivan BasicBauyrzhan Islamkhan
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
77
Aldo Teqja
Condric J.
9313
Perndreca F.
Bartolec K.
227
Aliji N.
Kazukolovas K.
522
Dita B.
Kalaica B.
32
Ysni Ismaili
Vorogovskiy Y.
1110
Vila L.
Tomasov M.
1028
Isi Manellari
Karaman D.
721
Klevi Qefalija
Beysebekov A.
1529
Berisha H.
Abrayev M.
478
Qardaku E.
Karimov R.
8120
Malomo Taofeek Ayodeji
Islamkhan B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 17% | 14% |
| 6% | 20% | 16~30 | 20% | 12% |
| 13% | 16% | 31~45 | 22% | 19% |
| 20% | 20% | 46~60 | 17% | 14% |
| 9% | 9% | 61~75 | 8% | 17% |
| 37% | 20% | 76~90 | 14% | 21% |