KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
16/07 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
19-07
2026
Irtysh Pavlodar
FC Astana
2 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
26-07
2026
FC Astana
Altay FK
9 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-08
2026
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana
16 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
22-08
2026
KS Dinamo Tirana
FK Vora
37 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
29-08
2026
Skenderbeu Korce
KS Dinamo Tirana
44 Ngày
VĐQG Albania
Cách đây
05-09
2026
KS Dinamo Tirana
KS Elbasani
51 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Astana và KS Dinamo Tirana vào 22:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
120+4'
Branimir Kalaica
111'
107'
Florenc Farruku
Nnamdi Franklin AhanonuDinmukhamed Karaman
106'
105'
Isi Manellari
104'
Florenc FerrukuHekuran Berisha
93'
Lorenco VilaUsni Ismaili
91'
Erion HoxhallariFabjan Perndreca
Ivan MiladinovicKarlo Bartolec
88'
86'
82'
Fabjan Perndreca
77'
Eridon Qardaku
Stanislav BasmanovRamazan Karimov
76'
70'
Flamur RuciMalomo Taofeek Ayodeji
Ramazan Karimov
67'
Karlo Bartolec
64'
62'
Hekuran BerishaIsi Manellari
Dmitri ShomkoAbrayev M.
53'
Abzal BeysebekovIvan Basic
53'
Alexander MerkelBauyrzhan Islamkhan
53'
50'
Bruno Dita
Kipras Kazukolovas
49'
Kipras Kazukolovas
32'
Bauyrzhan Islamkhan
23'
22'
Lorenco Vila
22'
Usni Ismaili
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
93
Condric J.
Aldo Teqja
7711
Vorogovskiy Y.
Ysni Ismaili
23
Kalaica B.
Dita B.
225
Kazukolovas K.
Aliji N.
272
Bartolec K.
Vila L.
1047
Abrayev M.
Malomo Taofeek Ayodeji
207
Karaman D.
Isi Manellari
288
Basic I.
Klevi Qefalija
2110
Tomasov M.
Perndreca F.
1381
Karimov R.
Berisha H.
299
Islamkhan B.
Qardaku E.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 5 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 7 |
| 57.2% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 15% | 16% |
| 17% | 6% | 16~30 | 10% | 19% |
| 15% | 13% | 31~45 | 20% | 22% |
| 20% | 20% | 46~60 | 17% | 16% |
| 10% | 9% | 61~75 | 15% | 11% |
| 20% | 37% | 76~90 | 22% | 13% |