KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
10/07 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
FK Shkendija 79
Europa FC
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
FK Shkendija 79
Europa FC
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
25-07
2026
FK Shkendija 79
FK Skopje
15 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
08-08
2026
FC Vardar Skopje
FK Shkendija 79
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Europa FC và FK Shkendija 79 vào 00:30 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Besart IbraimiFabrice Tamba
86'
Florent RamadaniArbin Zejnulai
Juan Pedro Aguilar Heredia
84'
83'
Almir KryeziuAleksander Trumci
Francesco Di PiediFernandez Borja Fernandez
76'
76'
Besart IbraimiFahd Richard Ndzengue Moubeti
Manuel CaballeroChardi Landu
76'
Juan LabradorVittorio Vigolo
76'
75'
Fabrice TambaArbin Zejnulai
63'
Almir KryeziuVane Krstevski
Juan Pedro Aguilar HerediaPepe Carmona
53'
52'
Fabrice Tamba
51'
Imran Fetai
46'
Rafael FreitasDrilon Islami
46'
Fabrice TambaArmir Isa
Pablo De castro PecinoMarc Vales
42'
28'
Fahd Richard Ndzengue MoubetiEndrit Krasniqi
20'
Anes Meliqi
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
23
Francesco De Luca
Baboucarr Gaye
2426
Drammeh M.
Imran Fetai
153
Vales M.
Meliqi A.
264
Admonio Vicente
Islami D.
520
Shay Jones
Trumci A.
212
Mpindi Landu C.
Armir Isa
2110
Alberto Quintana
Arbin Zejnulai
1744
Fernandez B.
Krasniqi E.
1030
Pepe Carmona
Dimoski B.
2373
Aldair Isaac Ruiz Ruiz
Ndzengue F.
911
Vigolo V.
Vane Krstevski
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 4.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 6 | Phạm lỗi | 0 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 12% | 18% |
| 18% | 15% | 16~30 | 9% | 13% |
| 17% | 17% | 31~45 | 29% | 18% |
| 13% | 13% | 46~60 | 19% | 5% |
| 18% | 21% | 61~75 | 16% | 15% |
| 20% | 21% | 76~90 | 12% | 28% |