KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
17/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
25-07
2026
FK Shkendija 79
FK Skopje
8 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
08-08
2026
FC Vardar Skopje
FK Shkendija 79
22 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
15-08
2026
FK Shkendija 79
Bregalnica Stip
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Shkendija 79 và Europa FC vào 01:00 ngày 17/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Sam YeoFernandez Borja Fernandez
90'
Fernandez Borja Fernandez
Nazif CekaDrilon Islami
89'
Florent RamadaniArbin Zejnulai
86'
Vane Krstevski
86'
Aleksander Trumci
82'
72'
Vittorio VigoloChardi Landu
72'
Juan LabradorAldair Isaac Ruiz Ruiz
Armir IsaAlmir Kryeziu
71'
Besart IbraimiFahd Richard Ndzengue Moubeti
71'
Vane KrstevskiFabrice Tamba
71'
Endrit Krasniqi
71'
60'
Manuel CaballeroJuan Pedro Aguilar Heredia
60'
Pepe CarmonaFrancesco Di Piedi
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
25
Amzai A.
Lopez C.
123
Dimoski B.
Bauti
185
Islami D.
Admonio Vicente
415
Imran Fetai
Mouelhi A.
162
Trumci A.
Drammeh M.
2610
Krasniqi E.
Heredia J. P. A.
198
Rafael Freitas
Fernandez B.
4417
Arbin Zejnulai
Aldair Isaac Ruiz Ruiz
7311
Almir Kryeziu
Alberto Quintana
109
Ndzengue F.
Mpindi Landu C.
1229
Fabrice Tamba
Di Piedi F.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 18% | 11% |
| 16% | 18% | 16~30 | 13% | 11% |
| 16% | 17% | 31~45 | 18% | 25% |
| 14% | 13% | 46~60 | 5% | 19% |
| 21% | 18% | 61~75 | 15% | 16% |
| 23% | 20% | 76~90 | 28% | 16% |