KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Europa Conference League
16/07 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
19-07
2026
Jaro
Inter Turku
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
26-07
2026
Inter Turku
Gnistan
9 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
01-08
2026
VPS Vaasa
Inter Turku
15 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
08-08
2026
FK Sarajevo
Radnik Bijeljina
23 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
15-08
2026
FK Zeljeznicar
FK Sarajevo
30 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-08
2026
FK Sarajevo
BSK Banja Luka
37 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Turku và FK Sarajevo vào 22:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Julius TauriainenLoic Essomba
90'
90'
Luka HujberSuleiman Meite
Clinton Jephta
87'
Clinton JephtaProsper Ahiabu
87'
Iiro JarvinenJasse Tuominen
84'
Jean BotueAlie Conteh
84'
75'
Jonathan AgyekumMihael Kupresak
75'
Gojko CimirotAgon Elezi
62'
Bartol BarisicLeo Mikic
Prosper AhiabuBismark Ampofo
62'
62'
Antonio GalesicAdem Ljajic
Alie Conteh
58'
22'
Francis KyeremehLeo Mikic

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
1
Huuhtanen E.
Banic I.
31
2
Niska J.
Ristovski S.
33
21
Kangasniemi I.
Amar Beganovic
22
22
Kuittinen L.
Maroodza S.
2
18
Saarinen S.
Luka Dajcer
30
14
Laine J.
Meite S.
38
17
Bismark Ampofo
Mihael Kupresak
77
9
Tuominen J.
Elezi A.
20
16
Jephta C.
Kyeremeh F.
11
10
A.Conteh
Ljajic A.
10
23
Loic Essomba
Leo Mikic
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.9
1.1Bàn thua1.1
9.3Bị sút trúng mục tiêu7.5
4.7Phạt góc5.1
1.6Thẻ vàng1.8
12.2Phạm lỗi14
52.4%Kiểm soát bóng59.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
25%15%1~157%10%
10%11%16~3028%6%
10%19%31~4521%26%
16%19%46~607%23%
16%11%61~7510%20%
20%21%76~9025%13%