KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
10/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
16-07
2026
Rigas Futbola skola
Glentoran FC
6 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
08-08
2026
Glentoran FC
Limavady United
29 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
15-08
2026
Linfield FC
Glentoran FC
36 Ngày
Cúp Latvia
Cách đây
12-07
2026
Rigas Futbola skola
Jelgava
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
16-07
2026
Rigas Futbola skola
Glentoran FC
6 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
19-07
2026
Jelgava
Rigas Futbola skola
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Glentoran FC và Rigas Futbola skola vào 01:30 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Martins Kigurs
Jordan Stewart
90'
86'
Roberts Savalnieks
80'
Lasha Odisharia
Jordan StewartJordan Jenkins
75'
73'
Darko LemajicRostand Ndjiki
73'
Gauthier MankendaJanis Ikaunieks
73'
Roberts SavalnieksAleksandar Filipovic
70'
Martins KigursStefan Panic
Ross ClarkeJoshua Kelly
64'
61'
Lasha OdishariaDmitrijs Zelenkovs
Ryan Cooney
59'
45'
Martins Kigurs
Patrick Hoban
40'
Zeno Ibsen RossiRyan Cooney
38'
32'
Martins KigursIsmael Diomande
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
31
Billy Crellin
Nerugals J.
1627
Singleton J.
Filipovic A.
64
Ibsen Rossi Z.
Prenga H.
2320
Larmour D.
Lipuscek Z.
432
Cooney R.
Kumater S.
995
Joshua Kelly
Modou Saidy
6629
Jack Maloney
Panic S.
268
McEneff A.
Diomande I.
730
Jenkins J.
Ikaunieks J.
109
Hoban P.
Zelenkovs D.
186
Thomson J.
Ndjiki R.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 4.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.2 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 60.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 17% | 8% |
| 13% | 19% | 16~30 | 11% | 16% |
| 26% | 19% | 31~45 | 14% | 24% |
| 19% | 13% | 46~60 | 17% | 12% |
| 16% | 16% | 61~75 | 14% | 16% |
| 16% | 22% | 76~90 | 20% | 24% |