KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
10/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
Dinamo Minsk
Naftan Novopolock
1 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
Sileks
Dinamo Minsk
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
01-08
2026
Dinamo Minsk
Slavia Mozyr
22 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
Sileks
Dinamo Minsk
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
25-07
2026
Sileks
FK Bashkimi
15 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
08-08
2026
Shkendija Haracine
Sileks
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Minsk và Sileks vào 00:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Aleksandar Mishov
Leonard GwethEvgeni Malashevich
86'
82'
Angel TimovskiBorjan Panovski
82'
Kristijan VelinovskiNihad Sero
79'
Darko Angjeleski
75'
Mirza Delimedjac
Gulzhigit AlykulovArtem Sokolovskiy
74'
72'
Mirza DelimedjacIlija Donov
72'
Aleksandar MishovEsmir Hasukic
Artem Sokolovskiy
71'
65'
Nikola ManojlovNikola Bogdanovski
Maksim ShvetsovGleb Gurban
60'
53'
Gjorge Djekov
Aleksey VakulichAbdoul Aziz Toure
46'
Andrey LutskovichKaren Vardanyan
46'
42'
Esmir Hasukic
Abdoul Aziz Toure
4'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
1
Ivan Shimakovich
Djekov L.
2525
Abdoul Aziz Toure
Buturovic E.
4426
Vladislav Kalinin
Ivan Subert
2967
Begunov R.
Djekov G.
544
Gurban G.
Panovski B.
8842
Fawaz Abdullahi
Ilija Donov
168
Selyava A.
Darko Angjeleski
678
Sokolovskiy A.
Kristijan Eftimov
237
Malashevich E.
Sero N.
810
Vardanyan K.
Bogdanovski N.
7730
Djimet M.
Esmir Hasukic
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5 | Phạt góc | 3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 56.8% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 27% | 16% |
| 18% | 10% | 16~30 | 9% | 16% |
| 9% | 22% | 31~45 | 13% | 21% |
| 14% | 20% | 46~60 | 13% | 16% |
| 20% | 20% | 61~75 | 22% | 10% |
| 23% | 12% | 76~90 | 9% | 18% |