KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
17/07 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
08-08
2026
Linfield FC
Ballymena United
22 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
15-08
2026
Linfield FC
Glentoran FC
29 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
22-08
2026
Linfield FC
Cliftonville
36 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
19-07
2026
FC Kuressaare
Nomme JK Kalju
2 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-08
2026
Nomme JK Kalju
Tartu JK Tammeka
16 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
08-08
2026
Trans Narva
Nomme JK Kalju
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Linfield FC và Nomme JK Kalju vào 01:45 ngày 17/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Mihhail OrlovRoko Vukusic
73'
Nikita IvanovTiago Baptista
73'
Daniil SotsugovDanyl Mashchenko
Ryan Nolan
65'
63'
Mihhail OrlovEnrique Esono Lotar Eyang
62'
Oleksandr Musolitin
Kieran OffordMatthew Fitzpatrick
49'
Dane McCulloughDylan Wells
46'
Kieran OffordAdam Frizzell
46'
27'
Oleksandr Musolitin
27'
Oleksandr Musolitin
Ethan McGee
26'
Matthew Fitzpatrick
12'
Ethan McGeeAdam Frizzell
11'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
1
Johns Ch.
Henri Perk
133
Leahy D.
Mashchenko D.
7815
Ben Hall
Maksim Podholjuzin
505
Shields C.
Vukusic R.
464
Nolan R.
Nikolajev A.
2227
Ethan McGee
Rommi Siht
268
McClean K.
Musolitin O.
810
Adam Frizzell
Modou Tambedou
2016
D.Wells
Vastsuk B.
5929
Fitzpatrick M.
Lotar Eyang E. E.
177
Millar K.
Tiago Baptista
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7 | Phạm lỗi | 11 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 22% | 13% |
| 9% | 18% | 16~30 | 11% | 24% |
| 13% | 14% | 31~45 | 11% | 10% |
| 13% | 12% | 46~60 | 20% | 24% |
| 24% | 20% | 61~75 | 17% | 13% |
| 20% | 18% | 76~90 | 17% | 13% |