KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Europa Conference League
10/07 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
16-07
2026
FC Pyunik
Marsaxlokk FC
6 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
14-08
2026
Marsaxlokk FC
Balzan Youths
35 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
22-08
2026
Marsaxlokk FC
Hibernians FC
43 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
16-07
2026
FC Pyunik
Marsaxlokk FC
6 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
31-07
2026
Banants
FC Pyunik
21 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
07-08
2026
FC Pyunik
FC Van
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Marsaxlokk FC và FC Pyunik vào 00:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nicky Muscat
90+4'
83'
Erik SimonyanSead Islamovic
70'
Gevorg TarakhchyanKarlen Hovhannisyan
69'
Robert DarbinyanMikhail Kovalenko
Lucas CaruanaDomantas Simkus
66'
65'
Mikhail KovalenkoIasonas Pikis
62'
Iasonas PikisMomo Yansane
62'
Edgar MalakyanHovhannes Harutyunyan
Ulises AriasIsaac Christie-Davies
54'
Matheus SilvaRasmus Linden
54'
Nicky MuscatRedon Mihana
54'
51'
Artak DashyanMomo Yansane
41'
Momo Yansane
Juan Corbalan
40'
Oleksiy BykovLeandro Aguirre
23'

Đội hình

Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
22
Christoffer Mafoumbi
Avagyan H.
16
4
Oualid El Hasni
Islamovic S.
22
25
Minala J.
Vakulenko S.
79
3
Weder
Filipe Almeida
76
27
Leandro Aguirre
Harutyunyan H.
11
7
Christie-Davies I.
Karlen Hovhannisyan
18
33
Simkus D.
Kainourgios N.
3
28
Mihana R.
Kovalenko M.
15
11
Juan Corbolan
Kulikov D.
25
10
Dodo
Yansane M.
95
9
Rasmus Linden
Dashyan A.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1
1.4Bàn thua0.8
6.9Bị sút trúng mục tiêu7.1
6Phạt góc6.9
2.7Thẻ vàng2.1
51.6%Phạm lỗi54.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%11%1~155%13%
12%16%16~3021%6%
26%21%31~4521%10%
12%9%46~6013%13%
17%19%61~7516%20%
14%21%76~9021%36%