KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
16/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
Cách đây
31-07
2026
Banants
FC Pyunik
14 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
07-08
2026
FC Pyunik
FC Van
21 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
14-08
2026
Sadarakpat
FC Pyunik
28 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
14-08
2026
Marsaxlokk FC
Balzan Youths
29 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
22-08
2026
Marsaxlokk FC
Hibernians FC
37 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
29-08
2026
Valletta FC
Marsaxlokk FC
44 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Pyunik và Marsaxlokk FC vào 23:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Lucas CaruanaJoseph Marie Minala
86'
Oleksiy BykovEnrico Pepe
86'
Ensell AttardUlises Arias
Sargis Metoyan
85'
Sargis MetoyanMikhail Kovalenko
82'
80'
Juan Corbalan
Daniil Kulikov
80'
Momo YansaneHovhannes Harutyunyan
60'
Edgar MalakyanIasonas Pikis
60'
59'
Weder
53'
Redon MihanaDomantas Simkus
Iman GriffithSead Islamovic
46'
Vyacheslav AfyanNikos Kainourgios
46'
Sead Islamovic
21'
13'
Andrea CassarMatheus Silva
10'
Christoffer Mafoumbi
8'
Ulises Arias
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
16
Avagyan H.
Christoffer Mafoumbi
223
Kainourgios N.
Weder
379
Vakulenko S.
Oualid El Hasni
422
Islamovic S.
Pepe E.
576
Filipe Almeida
Juan Corbolan
1115
Kovalenko M.
Muscat N.
625
Kulikov D.
Simkus D.
3318
Karlen Hovhannisyan
Minala J.
2511
Harutyunyan H.
Ulises Arias
89
Dashyan A.
Matheus Silva
9529
Pikis I.
Dodo
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 8 | Phạm lỗi | 5 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 13% | 5% |
| 15% | 12% | 16~30 | 6% | 20% |
| 22% | 26% | 31~45 | 10% | 22% |
| 11% | 12% | 46~60 | 13% | 15% |
| 20% | 17% | 61~75 | 20% | 17% |
| 20% | 14% | 76~90 | 36% | 20% |