KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
17/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi
22 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi
29 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
22-08
2026
FC Saburtalo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Tbilisi và US Mondorf-les-Bains vào 00:00 ngày 17/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Maxime Do Couto Teixeira
120+1'
Nikoloz UgrekhelidzeNika Ninua
115'
113'
Jean-Paul KumbiKyllian Estrada
Nika Ninua
111'
111'
Anthony Knoepffler
106'
Chaaban IssakaClément Couturier
91'
Gianni MedinaLoic Baal
86'
Clément CouturierMehdi Kirch
Daniel KvartskhavaParis Psaltis
85'
82'
Yannick CervelleraLenny Stoltz
65'
Mehdi KirchAlmir Klica
65'
Stefan Lopes RochaLoris Tinelli
Algassime Bah
65'
Barnes Osei
58'
Koba Kakashvili
56'
Numan Kurdic
56'
47'
Kyllian Estrada
Levan KharabadzeMate Vatsadze
46'
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-3-3 Khách
1
Loria G.
Machado J.
16
Leo Santos
Cedric Steinmetz
663
A.Kalandadze
Kyllian Estrada
427
Kurdic N.
Knoepffler A.
617
Psaltis P.
Klica A.
7714
Teixeira Maxime
Couturier C.
522
Ninua N.
Dwayn Holter
2739
Kakashvili K.
Loic Baal
2324
Osei B.
Stoltz L.
1812
Algassime Bah
Hatim Far
7611
Vatsadze M.
Loris Tinelli
72Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 6.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 6.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 20% | 1~15 | 17% | 12% |
| 18% | 14% | 16~30 | 14% | 18% |
| 18% | 10% | 31~45 | 21% | 15% |
| 9% | 12% | 46~60 | 12% | 12% |
| 13% | 12% | 61~75 | 14% | 12% |
| 16% | 29% | 76~90 | 19% | 30% |