KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
10/07 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
Hamrun Spartans
NSI Runavik
6 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
02-08
2026
HB Torshavn
NSI Runavik
23 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
09-08
2026
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag
30 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
Hamrun Spartans
NSI Runavik
6 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
14-08
2026
Hamrun Spartans
Mosta FC
35 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
22-08
2026
Birkirkara FC
Hamrun Spartans
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NSI Runavik và Hamrun Spartans vào 01:45 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sammy SkytteMarius Lindh
83'
79'
Kean SciclunaMarcelina Emerson
79'
Emmanuel ErnestDamir Ceter Valencia
65'
Ante CoricLucas Villela
Aron KnudsenTobias Hestad
61'
56'
Tobias BjornstadLucas Villela
Petur Knudsen
41'
Petur KnudsenJann Benjaminsen
25'
Michal Przybylski
18'
Filip DrinicAlex Freyr Elisson
15'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
13
Tom Amos
Celio
9817
Jann Julian benjaminsen
Polito V.
133
Davidsen V.
Marcelina Emerson
914
Obbekjaer D.
Messie Biatoumoussoka
205
Alex Freyr Elisson
Bjornstad T.
329
Emil Joensen
Rafael Compri
233
Przybylski
Grech J.
86
Nolsoe B.
Jack Ipalibo
1816
Knudsen P.
Guillaumier M.
69
Hestad T.
Ceter D.
911
Marius Lindh
Villela L.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 48.4% | Phạm lỗi | 58.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 7% | 9% |
| 13% | 8% | 16~30 | 17% | 9% |
| 6% | 12% | 31~45 | 20% | 19% |
| 23% | 10% | 46~60 | 7% | 12% |
| 18% | 27% | 61~75 | 23% | 12% |
| 16% | 29% | 76~90 | 17% | 22% |