KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
17/07 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Malta
Cách đây
14-08
2026
Hamrun Spartans
Mosta FC
28 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
22-08
2026
Birkirkara FC
Hamrun Spartans
36 Ngày
VĐQG Malta
Cách đây
29-08
2026
Hamrun Spartans
Floriana F.C.
43 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
02-08
2026
HB Torshavn
NSI Runavik
16 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
09-08
2026
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag
23 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
16-08
2026
NSI Runavik
EB Streymur
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hamrun Spartans và NSI Runavik vào 00:30 ngày 17/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emmanuel ErnestMarcelina Emerson
90+9'
90+9'
Emmanuel Ernest
90+7'
90+6'
90+4'
Petur Knudsen
Messie Biatoumoussoka
90+3'
Kleri Serber
90+2'
Damir Ceter Valencia
89'
Kleri SerberAnte Coric
80'
79'
Aron KnudsenFilip Drinic
79'
Tobias HestadSammy Skytte
73'
Petur Knudsen
Vitao
59'
Ante CoricVitao
53'
Lucas VillelaJack Ipalibo
46'
VitaoTobias Bjornstad
46'
43'
Michal PrzybylskiViljornur Davidsen
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
98
Celio
Tom Amos
1313
Polito V.
Jann Julian benjaminsen
1791
Marcelina Emerson
Obbekjaer D.
415
Scicluna K.
Nolsoe B.
62
Rafael Compri
Davidsen V.
38
Grech J.
Filip Drinic
1288
Coric A.
Marius Lindh
116
Guillaumier M.
Emil Joensen
293
Bjornstad T.
Skytte S.
29
Ceter D.
Przybylski
3318
Jack Ipalibo
Knudsen P.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 5.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10 | Phạm lỗi | 7 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 9% | 7% |
| 8% | 15% | 16~30 | 12% | 17% |
| 11% | 6% | 31~45 | 18% | 20% |
| 11% | 23% | 46~60 | 12% | 10% |
| 27% | 17% | 61~75 | 12% | 22% |
| 28% | 16% | 76~90 | 21% | 17% |