KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
10/07 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
FC Santa Coloma
Penybont FC
6 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
02-08
2026
Penybont FC
The New Saints
23 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
08-08
2026
Caernarfon
Penybont FC
29 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
FC Santa Coloma
Penybont FC
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Penybont FC và FC Santa Coloma vào 01:45 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
73'
Adrià ArjonaPredag Daniel Munoz Martinez
69'
Kun TemenuzhkovAndy Villar
Jac ClayLiam Shephard
67'
Noah DaleyAshley Baker
61'
Ashley Baker
53'
Ryan HILL
52'
49'
Ethan CannChris Venables
46'
Owen PritchardBilly Borge
26'
16'
Guillaume Lopez
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Higgs D.
Alcaraz Diaz V. A.
1212
Vaz E.
Rasines A.
23
Melbourne M.
Padilla J.
516
Borge B.
José María Gutiérrez Bellido
432
Shephard L.
Alvarez M.
34
Mehew T.
Lopez M.
621
Baker A.
Barrenetxea I.
86
Davies M.
Villar A.
217
Nathan Wood
Álex Gómez
229
Venables C.
Munoz Martinez P. D.
919
Ryan HILL
Guillaume Lopez
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 51.2% | Phạm lỗi | 57.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 16% | 13% |
| 7% | 13% | 16~30 | 22% | 10% |
| 15% | 12% | 31~45 | 8% | 16% |
| 19% | 23% | 46~60 | 22% | 16% |
| 17% | 15% | 61~75 | 8% | 16% |
| 23% | 23% | 76~90 | 20% | 27% |