KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Europa Conference League
10/07 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
FK Zalgiris Vilnius
OFK Petrovac
6 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
03-08
2026
OFK Petrovac
Bokelj Kotor
23 Ngày
VĐQG Montenegro
Cách đây
10-08
2026
Otrant
OFK Petrovac
30 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-07
2026
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
FK Zalgiris Vilnius
OFK Petrovac
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
19-07
2026
FK Zalgiris Vilnius
Transinvest Vilnius
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa OFK Petrovac và FK Zalgiris Vilnius vào 01:45 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Stanislav Bilenkyi
85'
Ovidijus VerbickasMarko Capan
Djordje FabrisNikola Janjic
80'
Nikola BalevicStefan Ficovic
80'
77'
Saba MamatsashviliDominik Franke
77'
Grigore TurdaBryan Silva Teixeira
Danilo BakicTrimror Selimi
72'
68'
Ivan LytvynenkoNikola Petkovic
Ognjen ObradovicDanilo Pesukic
61'
Vuk StrikovicIvan Vukcevic
61'
58'
Nikola PetkovicDeividas Sesplaukis
Robert Gjelaj
53'
45'
Dominik Franke
Nemanja CarevicSavo Arambasic
27'
18'
Nikola PetkovicBryan Silva Teixeira

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
25
Kordic M.
Vincentas Sarkauskas
12
23
Robert Gjelaj
Sesplaukis D.
18
44
Marko Merdovic
Koy Lupano D.
4
5
Aleksandar Kapisoda
Bosancic P.
15
29
Pesukic D.
Dominik Franke
21
18
Ficovic S.
Capan M.
6
10
Carevic N.
Kendysh Y.
77
7
Selimi T.
Golubickas P.
10
17
Arambasic S.
Bilenkyi S.
19
30
Janjic N.
Bryan Silva Teixeira
70
11
Vukcevic I.
Petkovic N.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng1.3
1Bàn thua1.1
8.6Bị sút trúng mục tiêu9.2
3.7Phạt góc5.7
2.2Thẻ vàng1.8
49%Phạm lỗi54.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%6%1~159%9%
11%24%16~3015%12%
16%16%31~4515%31%
11%18%46~6012%12%
19%22%61~7527%12%
30%14%76~9021%21%