KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
25-07
2026
Paksi SE
Ferencvarosi TC
1 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Panathinaikos
Paksi SE
6 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
01-08
2026
Zalaegerszeg TE
Paksi SE
8 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Panathinaikos
Paksi SE
6 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
22-08
2026
Panathinaikos
AE Kifisias
29 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
29-08
2026
Levadiakos
Panathinaikos
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paksi SE và Panathinaikos vào 01:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Pavlos Pantelidis
Hunor KuzmaBence Lenzser
81'
79'
Sotiris KontourisJagusic Adriano
Daniel BodeKevin Horvath
71'
69'
Facundo Pellistri RebolloAnass Zaroury
69'
Pavlos PantelidisSantino Andino
64'
Pedro ChirivellaAdam Gnezda Cerin
64'
Elmin RastoderAndrews Tetteh
Daniel BodeJozsef Szalai
62'
Milan PetoJanos Hahn
62'
Kevin HorvathKristof Papp
61'
56'
Santino AndinoAndrews Tetteh
55'
Adam Gnezda Cerin
53'
Triantafyllos Tsapras
Milan GyorfiMilan Szekszardi
46'
41'
Gabor Vas
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
1
Kovacsik A.
Pena I.
130
Szabo J.
Triantafyllos Tsapras
1912
Vas G.
de Vrij S.
626
Szekszardi M.
Touba A.
520
Zeke M.
Kyriakopoulos G.
778
Balogh B.
Jagusic Adriano
822
Windecker J.
Camara E.
2224
Lenzser B.
Gnezda Cerin A.
1621
Kristof Papp
Zaroury A.
119
Janos Hahn
Tetteh A.
77
Jozsef Szalai
Andino S.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 19% | 1~15 | 12% | 7% |
| 16% | 10% | 16~30 | 16% | 5% |
| 20% | 14% | 31~45 | 14% | 31% |
| 13% | 10% | 46~60 | 20% | 10% |
| 11% | 25% | 61~75 | 20% | 23% |
| 30% | 19% | 76~90 | 18% | 21% |