KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Baumit Jablonec
NK Varteks Varazdin
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
01-08
2026
NK Varteks Varazdin
Hajduk Split
8 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
08-08
2026
Slaven Belupo Koprivnica
NK Varteks Varazdin
15 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
26-07
2026
FK Baumit Jablonec
SK Sigma Olomouc
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Baumit Jablonec
NK Varteks Varazdin
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
01-08
2026
Pardubice
FK Baumit Jablonec
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Varteks Varazdin và FK Baumit Jablonec vào 01:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivan Mamut
90+3'
Josip Silic
90+1'
90'
Daniel SoucekVakhtang Chanturishvili
Ivan PosavecIuri Tavares
87'
Mario MarinaTomislav Duvnjak
87'
83'
Jiri SlamaEduard Sobol
Luka MamicFrane Maglica
82'
79'
Vakhtang Chanturishvili
73'
Sebastian NebylaFilip Zorvan
73'
Jan ChramostaLamin Jawo
Ivan MamutIvan Canjuga
68'
Matej VukAleksa Latkovic
61'
Sven LesjakLuka Skaricic
61'
56'
Nemanja TekijaskiFilip Novak
46'
Antonin RusekHugo Ahl
Novak TepsicElvir Durakovic
37'
27'
Martin CedidlaFilip Zorvan
Iuri TavaresIvan Canjuga
24'
Luka Skaricic
15'
Aleksa Latkovic
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
33
Silic J.
Hanus J.
13
Elvir Durakovic
Cedidla M.
184
Luka Skaricic
Tekijaski N.
414
Puncec R.
Novak F.
5723
Maglica F.
Chanturishvili V.
78
Duvnjak T.
Nelson Okeke
628
Ivan Canjuga
Sedlacek R.
1338
Iuri Tavares
Sobol E.
2322
Luka Mamic
Ahl H.
1610
Aleksa Latkovic
Jawo L.
4417
Mamut I.
Zorvan F.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 6.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 17 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 8% | 1~15 | 2% | 10% |
| 13% | 14% | 16~30 | 25% | 15% |
| 23% | 27% | 31~45 | 11% | 26% |
| 9% | 18% | 46~60 | 22% | 21% |
| 17% | 10% | 61~75 | 8% | 8% |
| 17% | 20% | 76~90 | 30% | 17% |