KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FC Noah
Zimbru Chisinau
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FC Noah
Zimbru Chisinau
7 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
31-07
2026
FC Noah
Gandzasar Kapan
7 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
07-08
2026
Shirak
FC Noah
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zimbru Chisinau và FC Noah vào 00:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Valentin Ionut CostacheGor Manvelyan
Thiago Dylan Ceijas
87'
83'
Hovhannes HambardzumyanDavid Sualehe
83'
Gor ManvelyanGustavo Sangare
Vlad RaileanuStefan Bitca
82'
Matteo Amoroso
82'
Eugeniu CociucTudor Butucel
78'
Jonathas Abimael da Silva ConceiçãoCaio Dantas
78'
Thiago Dylan CeijasVictor Stina
70'
64'
Marko LazeticMario Gonzalez Gutier
64'
Valentin Ionut CostacheMarin Jakolis
46'
Brian OddeiAram Khamoyan
45'
Stone Mambo
Bytca S.Caio Dantas
43'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
88
Ivan Dokic
Leite D.
9935
Zolotov N.
Boakye E.
64
Gonta C.
Saintini N.
3923
Marcelinho
Mambo Muzalijoma S.
477
Serafim Cojocari
Sualehe D.
337
Butucel T.
Aram Khamoyan
237
Caio Dantas
Oshima T.
148
Matteo Amoroso
Sangare G.
1714
Rosario R.
Ferreira H.
773
Bitca S.
Jakolis M.
4498
Stina V.
Gonzalez M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 5.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 57% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 23% | 18% |
| 12% | 14% | 16~30 | 7% | 15% |
| 15% | 16% | 31~45 | 10% | 21% |
| 26% | 19% | 46~60 | 23% | 12% |
| 15% | 11% | 61~75 | 15% | 15% |
| 20% | 22% | 76~90 | 18% | 15% |