KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
14-07
2026
FC Saburtalo Tbilisi
FC Flora Tallinn
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-07
2026
FC Flora Tallinn
FC Nomme United
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-08
2026
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri
25 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
14-07
2026
FC Saburtalo Tbilisi
FC Flora Tallinn
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
FC Saburtalo Tbilisi
Dila Gori
30 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Torpedo Kutaisi
FC Saburtalo Tbilisi
37 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Flora Tallinn và FC Saburtalo Tbilisi vào 23:00 ngày 08/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Giorgi KobuladzeArmel Junior Zohouri
Rauno AllikuDanil Kuraksin
82'
Taaniel UstaSergei Zenjov
82'
Ilja AntonovSander Alamaa
82'
80'
Chikhradze L.Nika Sikharulashvili
80'
Eldar KulievAndria Bartishvili
75'
Bakar KardavaGiorgi Kutsia
Sander AlamaaSergei Zenjov
73'
71'
Giorgi KutsiaVakho Bedoshvili
Robert VeeringRemo Valdmets
65'
Airon Kollo
60'
37'
Nika Sikharulashvili
Sander Tovstik
36'
36'
Vakho Bedoshvili
Vladislav Kreida
28'
21'
Jemali-Giorgi Jinjolava
18'
Zviad NatchkebiaVakho Bedoshvili

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
33
Evert Grünvald
Makaridze G.
31
26
Tovstik S.
Zohouri A.
20
3
Airon Kollo
Selimovic V.
4
23
Kolobov M.
Amisulashvili A.
25
7
Kuraksin D.
Jinjolava J.
5
14
Varjund T.
Sikharulashvili N.
19
32
Kreida V.
Nikoloz Dadiani
6
18
Valdmets R.
Kardava B.
8
29
Alamaa S.
Bartishvili A.
11
11
Sappinen R.
Bedoshvili V.
24
20
Zenjov S.
Zviad Natchkebia
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.3Bàn thắng1.2
0.8Bàn thua1.2
9.5Bị sút trúng mục tiêu7.7
7.4Phạt góc4.6
2Thẻ vàng2.7
56.6%Phạm lỗi56.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%15%1~1522%13%
11%13%16~3019%10%
11%23%31~453%24%
15%10%46~6016%20%
22%21%61~7516%10%
25%15%76~9022%20%