KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
14/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
FC Saburtalo Tbilisi
Dila Gori
24 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Torpedo Kutaisi
FC Saburtalo Tbilisi
31 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
22-08
2026
FC Saburtalo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
38 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
17-07
2026
FC Flora Tallinn
FC Nomme United
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-08
2026
FC Flora Tallinn
Harju JK Laagri
19 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
09-08
2026
Tartu JK Tammeka
FC Flora Tallinn
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Saburtalo Tbilisi và FC Flora Tallinn vào 23:00 ngày 14/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Amiran Dzagania
90+4'
Giorgi KobuladzeZviad Natchkebia
90+2'
Amiran DzaganiaNika Sikharulashvili
90+2'
Lucas CafeVakho Bedoshvili
85'
84'
Rauno Sappinen
Eldar Kuliev
83'
78'
Robert Veering
Eldar KulievGiorgi Kutsia
75'
Jemali-Giorgi Jinjolava
74'
69'
Tony VarjundRauno Alliku
67'
Tristan Toomas TeevaliVladislav Kreida
62'
Rauno AllikuRemo Valdmets
62'
Taaniel UstaSergei Zenjov
Zviad Natchkebia
47'
Nika SikharulashviliZviad Natchkebia
36'
Nika SikharulashviliGiorgi Kutsia
13'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
31
Makaridze G.
Evert Grünvald
335
Jinjolava J.
Kuraksin D.
74
Selimovic V.
Kolobov M.
2325
Amisulashvili A.
Veering R.
620
Zohouri A.
Tovstik S.
2627
Kutsia G.
Valdmets R.
186
Nikoloz Dadiani
Kreida V.
328
Kardava B.
Varjund T.
1410
Zviad Natchkebia
Zenjov S.
2019
Sikharulashvili N.
Sappinen R.
1124
Bedoshvili V.
Alamaa S.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 7.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 7 | Phạm lỗi | 15 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 12% | 20% |
| 17% | 11% | 16~30 | 12% | 23% |
| 23% | 11% | 31~45 | 22% | 2% |
| 8% | 16% | 46~60 | 19% | 14% |
| 21% | 24% | 61~75 | 12% | 17% |
| 14% | 24% | 76~90 | 19% | 20% |