KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
09/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
Cách đây
12-07
2026
CSF Baliti
CS Petrocub
3 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
16-07
2026
Egnatia
CS Petrocub
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
16-07
2026
Egnatia
CS Petrocub
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CS Petrocub và Egnatia vào 00:00 ngày 09/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Soumaila Bakayoko
Vlad PascariIon Bors
88'
87'
Karim Loukili
Ion Bors
84'
80'
Edison NdrecaAndrey Yago
80'
Geralb Smajli
Guera Djou
77'
Nicolae RotaruDan Puscas
71'
65'
Soumaila Bakayoko
Marius IosipoiMihai Lupan
61'
46'
Guillem Jaime
46'
Karim LoukiliIldi Gruda
Mihail PlaticaOvidiu David
46'
45+3'
Albano Aleksi
35'
Altin KryeziuGuillem Jaime
Ovidiu David
29'
Petru Popescu
1'
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-5-2 Khách
12
Avram C.
Mario Dajsinani
9811
Platica S.
Sota E.
283
Catalin Cucos
Bitri E.
3344
Guera Djou J.
Xhemajli A.
1966
Ion Bors
Jaime G.
2290
Jardan I.
Kryeziu A.
1723
Mihai Lupan
Aleksi A.
637
Dan Puscas
Fernando Medeiros
724
Ovidiu David
Yago A.
2979
Bogaciuc V.
Gruda I.
7715
Popescu P.
Bakayoko S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 9% | 1~15 | 17% | 22% |
| 11% | 16% | 16~30 | 17% | 11% |
| 17% | 20% | 31~45 | 5% | 16% |
| 16% | 11% | 46~60 | 17% | 25% |
| 11% | 11% | 61~75 | 5% | 8% |
| 20% | 30% | 76~90 | 35% | 16% |