KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
16/07 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
Cách đây
20-07
2026
CS Petrocub
FC Sheriff
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Egnatia và CS Petrocub vào 02:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
46
Ion BorsMihail Platica
Alessandro AlbaneseGuillem Jaime
30
Eneo BitriSoumaila Bakayoko
2
Mihail Platica
44
Đội hình
Chủ 5-3-2
5-3-2 Khách
98
Mario Dajsinani
Avram C.
1229
Yago A.
Jardan I.
9019
Xhemajli A.
Catalin Cucos
333
Bitri E.
Guera Djou J.
4428
Sota E.
Vlad Pascari
222
Jaime G.
Platica S.
1120
Loukili K.
Dan Puscas
377
Fernando Medeiros
Platica M.
517
Kryeziu A.
Iosipoi M.
79
Bakayoko S.
Popescu P.
1510
Albanese A.
Rotaru N.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 22% | 1~15 | 22% | 17% |
| 16% | 11% | 16~30 | 11% | 17% |
| 20% | 17% | 31~45 | 16% | 5% |
| 11% | 16% | 46~60 | 25% | 17% |
| 11% | 11% | 61~75 | 8% | 5% |
| 30% | 20% | 76~90 | 16% | 35% |