KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
09-08
2026
Larne FC
Bangor FC
25 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
15-08
2026
Coleraine
Larne FC
31 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
22-08
2026
Larne FC
Limavady United
38 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Larne FC và Tre Fiori vào 02:00 ngày 15/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Tommaso Leon Bernardi
90+1'
Giulio Ponticelli
90'
Tommaso Leon Bernardi
83'
Luca CensoniBertani Romeo
83'
Luca TerenziPietro Mengucci
Paul ONeillMatthew Lusty
80'
James SimpsonSean Graham
80'
Dylan SloanRonan Doherty
76'
72'
Tommaso Leon BernardiNico Manara
Dan Bent
69'
67'
Nico Manara
63'
Simone Rea
59'
Mohamed Ben KacemMatteo Prandelli
59'
Giulio PonticelliAlessandro DAddario
Kevin OHaraMontel Gibson
58'
Jordan McEneffConor McKendry
58'
58'
Simone Rea
Conor McKendry
54'
49'
Tom Syku
32'
Alessandro DAddario
Matt RidleyRonan Doherty
25'
11'
Pietro MengucciMatteo Prandelli
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Ferguson R.
Michele Nardi
174
Donnelly A.
D''Addario A.
23
Matt Ridley
Syku T.
626
Bent D.
Rea S.
523
Tomas Cosgrove
Sancisi M.
311
Sean Graham
Sami B.
415
Ronan Doherty
Bertani Romeo
296
Gallagher C.
Benedettini F.
2030
Matthew Lusty
Manara N.
7645
Gibson M.
Mengucci P.
247
Conor McKendry
Matteo Prandelli
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 5 | Phạm lỗi | 10 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 6% | 15% |
| 14% | 22% | 16~30 | 17% | 0% |
| 18% | 17% | 31~45 | 31% | 35% |
| 13% | 11% | 46~60 | 27% | 15% |
| 14% | 10% | 61~75 | 3% | 20% |
| 27% | 20% | 76~90 | 10% | 15% |