KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

C1
30/07 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
KS Wieczysta Krakow
Lech Poznan
2 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Lech Poznan
Piast Gliwice
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Wisla Plock
Lech Poznan
16 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-08
2026
Lyngby
Aarhus AGF
2 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
15-08
2026
Viborg
Aarhus AGF
16 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
22-08
2026
Aarhus AGF
Odense BK
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lech Poznan và Aarhus AGF vào 00:00 ngày 30/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Lis M.
Mads Christiansen
21
15
M.Gurgul
Andersen J.
26
59
Yegbe T.
Tingager F.
5
27
Monka W.
Kahl E.
19
2
Pereira J.
Links G.
11
43
Kozubal A.
Knudsen M.
4
22
Murawski R.
Arnstad K.
10
77
Palma L.
Emmery F.
39
21
Rodriguez P.
Jorgensen S.
8
10
Walemark P.
Bech T.
31
9
Ishak M.
Anderson M.
23
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng2
1Bàn thua0.9
10.3Bị sút trúng mục tiêu12.4
5.9Phạt góc5.6
1.6Thẻ vàng0.9
10.2Phạm lỗi10.8
58%Kiểm soát bóng51.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%18%1~1512%12%
16%11%16~303%9%
32%16%31~4524%6%
11%11%46~6027%18%
10%18%61~759%15%
13%21%76~9024%31%