KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Argentina Primera C
29/06 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Argentina Primera C
Cách đây
05-07
2026
Estrella del Sur Alejandro Korn
Leandro N Alem
6 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
12-07
2026
Leandro N Alem
Argentino de Rosario
13 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
19-07
2026
Canuelas FC
Leandro N Alem
20 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
05-07
2026
Berazategui
Puerto Nuevo
6 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
12-07
2026
Deportivo Paraguayo
Berazategui
13 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
19-07
2026
Berazategui
Central Cordoba De Rosario
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leandro N Alem và Berazategui vào 01:00 ngày 29/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Horacio Nahuel Pombo
90+1'
88'
Juan Serrizuela
42'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 6.8 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 8% | 9% |
| 2% | 9% | 16~30 | 23% | 4% |
| 20% | 13% | 31~45 | 26% | 13% |
| 20% | 24% | 46~60 | 13% | 22% |
| 20% | 22% | 61~75 | 8% | 18% |
| 26% | 16% | 76~90 | 19% | 31% |