KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bolivia
01/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
Cách đây
14-07
2026
Universitario De Vinto
Real Potosi
15 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
15-07
2026
Club Guabira
Real Tomayapo
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universitario De Vinto và Club Guabira vào 02:00 ngày 01/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Victor Hugo Dorrego CoitoDaniel Camacho
80'
80'
Jorge Enrique Flores YrahoryGustavo Peredo Ortiz
77'
Andres MorenoVasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
76'
Samuel GarzonVictor Abrego
Fabricio VasquezPaolo Alcocer
66'
66'
Yuto BaigorriaPablo Andres
65'
Pablo LujanRafael Allan Mollercke, Rafinha
54'
Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
Joel Calicho
45+1'
43'
Luciano Nahuel UrsinoRafael Allan Mollercke, Rafinha
Saavedra D.
41'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
B.Poveda
Manuel Ferrel
170
Julio Lazarte
Sergio Gil
9734
Jara A.
Anez C.
65
Alcocer P.
Portillo M.
2176
Mendoza E.
Nicolas Masskooni
2922
Calicho J.
Ursino L.
8824
Rodriguez H.
Thiago
7717
Torrico D.
Peredo G.
721
Guilder Cuellar
Rafinha
1590
Saavedra D.
Pablo Andres
168
Daniel Camacho
Abrego V.
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 2 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 7.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 12% | 9% |
| 20% | 18% | 16~30 | 12% | 19% |
| 25% | 7% | 31~45 | 9% | 16% |
| 8% | 12% | 46~60 | 17% | 16% |
| 12% | 24% | 61~75 | 22% | 16% |
| 20% | 31% | 76~90 | 24% | 19% |