KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Israel Toto Cup
19/07 00:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
23-07
2026
AEK Larnaca
Beitar Jerusalem
4 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Beitar Jerusalem
AEK Larnaca
11 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
23-08
2026
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem
34 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
24-07
2026
Hapoel Tel Aviv
Ludogorets Razgrad
4 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Ludogorets Razgrad
Hapoel Tel Aviv
11 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
23-08
2026
Hapoel Tel Aviv
Beitar Jerusalem
34 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Beitar Jerusalem và Hapoel Tel Aviv vào 00:30 ngày 19/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
1-3
1-3
1-3
1-3
1-2
1-2
1-1
0-1
90+13'
90+13'
90+12'
90+10'
90+7'
Daniel Dappa
90+6'
Shon Weissman
76'
75'
Lucas Falcão
72'
Daniel Dappa
Johnbosco Samuel Kalu
23'
19'
Marcus Regis Coco
Boris Enow Takang
18'
Nana Kwame Antwi
14'
8'
Doron Leidner

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1
1Bàn thua1.3
10.6Bị sút trúng mục tiêu9.4
5.3Phạt góc5.5
3Thẻ vàng1.9
15.1Phạm lỗi13
56.8%Kiểm soát bóng49.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%7%1~1525%17%
14%9%16~302%6%
14%7%31~4525%17%
15%11%46~6014%31%
10%25%61~7511%10%
34%37%76~9020%17%