KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
10/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
Cách đây
13-07
2026
FC Sheriff
Zimbru Chisinau
3 Ngày
Europa League
Cách đây
17-07
2026
NK Aluminij
FC Sheriff
7 Ngày
Europa League
Cách đây
17-07
2026
NK Aluminij
FC Sheriff
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
18-07
2026
NK Aluminij
NK Maribor
8 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-07
2026
NK Aluminij
NK Publikum Celje
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Sheriff và NK Aluminij vào 00:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ze Flores
90+2'
87'
Domen ZajsekVito Tezak
Ze FloresMiguel Angelo Sousa Leao Mota
81'
78'
Blaz PetriskoTomislav Jagic
77'
Hanus SörensenVid Koderman
Vitor Hugo Morais de OliveiraLoukou Jaures Ulrich
68'
Vladimir FrateaDhoraso Moreo Klas
68'
61'
Bede Osuji AmarachiMurat Bajraj
Bourama Fomba
48'
46'
Matic Vrbanec
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
21
Dyulgerov I.
Florijan Raduha
3135
Fomba B.
Simunic D.
615
Ciss B.
Matija Boben
522
Miguel Angelo Sousa Leao Mota
Rok Schaubach
46
Rai
Vid Koderman
4226
Moreo Klas D.
Vrbanec M.
1399
Samba Kone
Tomislav Jagic
1476
Pergjoni A.
Eric Taylor
742
Ulrich L. J.
Tezak V.
3219
Jayder Asprilla
Bajraj M.
2524
Forov D.
Bamba Susso
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 5.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 15% | 19% |
| 14% | 5% | 16~30 | 31% | 17% |
| 14% | 15% | 31~45 | 21% | 17% |
| 8% | 12% | 46~60 | 21% | 7% |
| 22% | 17% | 61~75 | 5% | 19% |
| 22% | 33% | 76~90 | 5% | 19% |