KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
24/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
Brommapojkarna
Hammarby
2 Ngày
Europa League
Cách đây
31-07
2026
Anderlecht
Hammarby
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Hammarby
Hacken
16 Ngày
Europa League
Cách đây
31-07
2026
Anderlecht
Hammarby
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
09-08
2026
Anderlecht
La Louviere
16 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-08
2026
Red Star Waasland-Beveren
Anderlecht
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hammarby và Anderlecht vào 00:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Hahn W.
Coosemans C.
2616
Persson N.
Maamar A.
793
Winther F.
2
6
Fofana I. B.
4
2
H.Skoglund
Augustinsson L.
65
Tekie T.
Kana M.
558
M.Karlsson
M.Cvetković
99
Lind V.
Joshua-Williame Nga Kana
6120
Besara N.
Stroeykens M.
2926
Madjed M.
T.Degreef
837
Abraham P.
Sikan D.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 6 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 12% | 13% |
| 20% | 11% | 16~30 | 7% | 22% |
| 13% | 15% | 31~45 | 12% | 20% |
| 21% | 13% | 46~60 | 20% | 12% |
| 16% | 11% | 61~75 | 15% | 10% |
| 13% | 33% | 76~90 | 28% | 17% |