KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Europa Conference League
16/07 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
19-07
2026
Jelgava
Rigas Futbola skola
2 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
26-07
2026
Tukums-2000
Rigas Futbola skola
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
03-08
2026
Rigas Futbola skola
Super Nova
17 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
08-08
2026
Glentoran FC
Limavady United
22 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
15-08
2026
Linfield FC
Glentoran FC
29 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
22-08
2026
Ballymena United
Glentoran FC
36 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rigas Futbola skola và Glentoran FC vào 23:30 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Strahinja RakicJanis Ikaunieks
81'
Roberts SavalnieksAleksandar Filipovic
81'
78'
Joshua Kelly
77'
James Singleton
72'
Joshua KellyJack Maloney
72'
Joshua DanielsJordan Stewart
Gauthier MankendaDmitrijs Zelenkovs
68'
Darko LemajicRostand Ndjiki
68'
63'
Marcus Kane
Martins KigursLasha Odisharia
62'
Janis IkaunieksRostand Ndjiki
61'
57'
Jordan JenkinsRoss Clarke
Herdi Prenga
43'
22'
Zeno Ibsen Rossi
11'
Marcus KaneDaniel Larmour
Modou SaidyLasha Odisharia
5'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
16
Nerugals J.
Billy Crellin
31
99
Kumater S.
Larmour D.
20
43
Lipuscek Z.
Ibsen Rossi Z.
4
23
Prenga H.
Singleton J.
27
6
Filipovic A.
Cooney R.
2
26
Panic S.
McEneff A.
8
66
Modou Saidy
Ross Clarke
7
18
Zelenkovs D.
Stewart J.
10
10
Ikaunieks J.
Hoban P.
9
8
Lasha Odisharia
Thomson J.
6
15
Ndjiki R.
Jack Maloney
29
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng2.3
0.8Bàn thua2
6.8Bị sút trúng mục tiêu6.1
7.1Phạt góc5.6
2.2Thẻ vàng1.6
14Phạm lỗi10
62.1%Kiểm soát bóng56.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%6%1~158%16%
18%13%16~3016%11%
19%27%31~4529%16%
14%18%46~6012%16%
16%16%61~7516%16%
21%16%76~9016%19%