KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
10/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
FC Milsami
FK Velez Mostar
7 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
13-07
2026
FC Milsami
Dacia-Buiucani
3 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
FC Milsami
FK Velez Mostar
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Velez Mostar và FC Milsami vào 00:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adin BajricArmin Spahic
90+4'
Leonid IgnatovMahir Besic
90+2'
90+1'
Leonardo Bulmaga
Ante Hrkac
84'
Ajdin Nukic
81'
Damir HalilovicNino Stojanovic
80'
76'
Odubia P.
74'
Sorin CheleDehninio Muringen
Rafidine Abdullah
68'
67'
Samouil IzountouemoiHennos Asmelash
Leonid IgnatovAldin Mesic
65'
54'
Odubia P.Kabamba Kalabatama
Aldin Mesic
53'
46'
Odubia P.Vasile Luchita
Mahir BesicShhade A.
46'
39'
Aleksandar Angelov
30'
William Fonkeu
Đội hình
Chủ 3-5-2
5-3-2 Khách
1
Faris Ribic
Filip Dujmovic
3113
Omerovic A.
Asmelash H.
298
Ante Hrkac
Aleksandar Angelov
46
Abdullah R.
Neto D.
3418
Said Duranovic
Muringen D.
2411
Mesic A.
Frederick Takyi
3017
Shhade A.
Fonkeu W.
3329
Babic A.
Christopher Nwaeze
57
Nukic A.
Luchita V.
139
Spahic A.
Kalabatama K.
2880
Stojanovic N.
Igor Souza de Carvalho
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 20% | 1~15 | 33% | 13% |
| 16% | 11% | 16~30 | 14% | 11% |
| 27% | 24% | 31~45 | 11% | 23% |
| 18% | 11% | 46~60 | 11% | 9% |
| 14% | 13% | 61~75 | 11% | 13% |
| 14% | 20% | 76~90 | 18% | 27% |