KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
10/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
15-07
2026
Malisheva
Vllaznia Shkoder
5 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-07
2026
Malisheva
Vllaznia Shkoder
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vllaznia Shkoder và Malisheva vào 01:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sokol Uldedaj
90+1'
Sokol UldedajEmiljano Musta
88'
Gledjan Pusi
86'
84'
Mark BushajLaurent Xhylani
Klajti HaliliEdon Murataj
80'
64'
Dzemal Ibishi
64'
Vusal IsgandarliValmir Nafiu
58'
Valmir Nafiu
Emiljano Musta
56'
55'
Andreas Skovgaard
Gerald KubaziAris Ara
46'
Klinti QatoRrok Toma
37'
35'
Dzemal Ibishi
Erdenis Gurishta
12'
3'
Laurent Xhylani
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
12
Aron Jukaj
Ilir Avdyli
129
Emiljano Musta
Donart Vitija
303
Gledjan Pusi
Kryeziu D.
54
Celikovic J.
Skovgaard A.
272
Gurishta E.
Pira A.
2011
Edon Murataj
Valmir Nafiu
186
Dros C.
Besnik Ferati
625
Klinti Qato
Arlind Veliu
222
Rrok Toma
Xhylani L.
109
Balaj B.
Kreshnik Uka
719
Aris Ara
Ibishi D.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 49.1% | Phạm lỗi | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 0% | 11% |
| 22% | 12% | 16~30 | 13% | 9% |
| 22% | 16% | 31~45 | 21% | 27% |
| 11% | 11% | 46~60 | 15% | 6% |
| 5% | 12% | 61~75 | 13% | 9% |
| 25% | 29% | 76~90 | 36% | 34% |