KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
16/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi
22 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Torpedo Kutaisi
FC Saburtalo Tbilisi
29 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
22-08
2026
Dila Gori
Torpedo Kutaisi
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Torpedo Kutaisi và Zira FK vào 23:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Yegor BogomolskiyDavit Volkovi
85'
Chrismael DigbeuMartins Junior
75'
Issa DjibrillaEren Aydin
75'
Ismayil IbrahimliBrahim Konate
Mateo ItrakDino Skorup
75'
75'
Giorgi PapunashviliFilipe da Silva Tavares Vieira
70'
Eren AydinMartins Junior
Tsotne NadaraiaLuka Latsabidze
57'
Diego DeisadzeKomnen Andric
57'
55'
Filipe da Silva Tavares Vieira
Virgile PinsonMateo Stamatov
46'
39'
Amin SeydiyevMartins Junior
25'
Eren AydinBrahim Konate
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Goshadze O.
Bayramov A.
1322
Bukiya D.
Seydiyev A.
24
Matej Simic
Jimmy Ange Mutsinzi
524
Luka Latsabidze
Ruan Renato
415
Kuprava L.
Aliyev Q.
3233
Stamatov M.
Konate B.
9320
Skorup D.
Guimaraes R.
217
Mamuchashvili V.
Filipe da Silva Tavares Vieira
1714
Felipe Pires
Eren Aydin
79
Andric K.
Volkovi D.
911
Arabidze G.
Martins J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 17 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 6% | 1~15 | 17% | 8% |
| 6% | 11% | 16~30 | 11% | 24% |
| 13% | 18% | 31~45 | 17% | 16% |
| 20% | 6% | 46~60 | 17% | 13% |
| 18% | 18% | 61~75 | 17% | 24% |
| 20% | 34% | 76~90 | 20% | 13% |