KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
GAIS
Halmstads
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FC Nordsjaelland
GAIS
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Halmstads
GAIS
16 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-07
2026
AC Horsens
FC Nordsjaelland
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FC Nordsjaelland
GAIS
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-08
2026
FC Nordsjaelland
Randers FC
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GAIS và FC Nordsjaelland vào 00:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robin Wendin ThomassonMatteo de Brienne
81'
Dennis CollanderOscar Pettersson
81'
73'
Levy NeneLamine Sadio
Nikola VasicSamuel Salter
69'
Henry SletsjoeJoackim Aberg
68'
63'
Nicklas RojkjaerMark Brink
63'
Ola SolbakkenHjalte Rasmussen
William Milovanovic
60'
Simon JorgensenMax Andersson
60'
Matteo de BrienneAugust Wangberg
42'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
1
M.Krasniqi
Hansen A.
132
de Brienne M.
Ankersen P.
24
Agren O.
Salquist T.
322
A.Cardaklija
Caleb Y.
366
Wangberg A.
Lahteenmaki J.
2517
Thorkelsson R.
Janssen J.
187
Aberg J.
Brink M.
68
Milovanovic W.
Norheim R.
2332
Pettersson O.
Sadio L.
3720
Salter S.
Rasmussen H.
4016
Andersson M.
P.Junior
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 12% | 13% |
| 14% | 7% | 16~30 | 9% | 6% |
| 21% | 14% | 31~45 | 22% | 22% |
| 14% | 16% | 46~60 | 12% | 20% |
| 12% | 14% | 61~75 | 22% | 11% |
| 23% | 27% | 76~90 | 19% | 25% |