KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
24/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
26-07
2026
FC Lugano
Vaduz
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
KF Dukagjini
FC Lugano
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
02-08
2026
Grasshoppers
FC Lugano
9 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
KF Dukagjini
FC Lugano
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Lugano và KF Dukagjini vào 01:30 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Arber BytyqiStevenson Jeudi
Elias PihlstromYanis Cimignani
89'
87'
Arvanit Rexhaj
81'
Arvanit RexhajKushtrim Gashi
Joel BichselKevin Behrens
80'
Ahmed KendouciDaniel dos Santos Barros
80'
79'
Granit Elezaj
Dereck MoncadaEzgjan Alioski
69'
69'
Meris MaliqiAltin Merlaku
49'
Elton Basri
46'
Granit ElezajIljasa Zulfiu
Renato SteffenKevin Behrens
31'
Mattia Zanotti
21'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
16
von Ballmoos D.
Egzon Lekaj
16
Papadopoulos A.
Vitor Hugo
7717
Mai L. L.
Basri E.
546
Zanotti M.
Sinani E.
147
Alioski E.
Tun Bardhoku
448
Grgic A.
Zulfiji I.
2325
Bislimi U.
Dienit Isufi
4721
Cimignani Y.
Gashi K.
827
Dos Santos D.
Merlaku A.
1011
Steffen R.
Mergim Pefqeli
1791
Behrens K.
Jeudi S.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.6 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 43.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 11% | 17% |
| 7% | 14% | 16~30 | 20% | 14% |
| 17% | 21% | 31~45 | 5% | 14% |
| 21% | 14% | 46~60 | 2% | 17% |
| 19% | 14% | 61~75 | 31% | 11% |
| 19% | 23% | 76~90 | 22% | 23% |