KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
16/07 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
02-08
2026
KI Klaksvik
B36 Torshavn
17 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
07-08
2026
KI Klaksvik
HB Torshavn
22 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
Cách đây
16-08
2026
AB Argir
KI Klaksvik
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atert Bissen và KI Klaksvik vào 01:15 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81
Gunnar Hampus NasstromOdmar Faeroe
Mamadi DjaloBrian Silva
72
Joel da CruzTyron Crame
61
59
Pall KlettskardArni Frederiksberg
8
Arni FrederiksbergPall Klettskard
Lenny Almada CorreiaTiago Rodrigues
8
Roman FerberLenny Almada Correia
25
Lucas CorreiaKhalid Abi Ramzi
61
Reda EddarrajMehdi Terki
72
81
Filip BrattbakkOussama Ali
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
78
Gourari Tebaa Y.
Jensen M.
9618
Veiga E.
Joannes Danielsen
234
Mannone Y.
Faero O.
2224
Silva B.
Gaston Tellechea
270
Rodrigues T.
Sorensen G.
2639
Zeghdane T.
Hansson H.
106
Terki M.
Pavlovic D.
521
Abi Ramzi K.
Frederiksberg A.
731
Pimentel D.
Ali O.
2871
Crame T.
de Brito J. C.
3630
Roman Ferber
Klettskard P.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 3.9 | Phạt góc | 7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 53.9% | Phạm lỗi | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 12% | 16% |
| 16% | 16% | 16~30 | 20% | 3% |
| 10% | 17% | 31~45 | 4% | 12% |
| 20% | 22% | 46~60 | 16% | 19% |
| 17% | 10% | 61~75 | 12% | 16% |
| 21% | 21% | 76~90 | 36% | 25% |